Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả chi tiết
Bộ vi xử lý | |
Bộ vi xử lý | Intel Core i7-13620H |
Tốc độ | up to 4.9 GHz, 10 cores, 16 threads |
Bộ nhớ đệm | 24MB cache |
Bộ nhớ trong (RAM) | |
Dung lượng | 16GB DDR5 5200MHz |
Số khe cắm | 2x SO-DIMM |
Ổ cứng | |
Dung lượng | 512GB PCIe Gen4x4 M.2 SSD |
Khe cắm SSD mở rộng | 2x PCIe Gen4x4 M.2 slot Up to 4TB PCIe NVMe M.2 SSD |
Ổ đĩa quang (ODD) | Không |
Hiển thị | |
Màn hình | 16inch 16:10 IPS 165Hz, 3ms, sRGB 100%, 400nits (typical) MUX Switch |
Độ phân giải | WQXGA (2560×1600) |
Đồ Họa (VGA) | |
Card màn hình | NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7 |
Kết nối (Network) | |
Wireless | WIFI 6E (802.11ax 2x2) |
LAN | 1G |
Bluetooth | Bluetooth V5.2 |
Bàn phím , Chuột | |
Kiểu bàn phím | 1-zone RGB Backlit Keyboard, Up to 1.7mm Key-travel |
Chuột | Cảm ứng đa điểm |
Giao tiếp mở rộng | |
I/O Ports | Left Side: 1 x DC-in 1 x RJ-45 1 x HDMI 2.1 1 x Type-A support USB3.2 Gen1 1 x Type-C USB3.2 Gen1 support DisplayPort™ 1.4 and Power Delivery 3.0 Right Side: 1 x Type-A support USB3.2 Gen1 1 x Type-A support USB2.0 1 x 3.5mm Audio Jack support mic / headphone combo |
Audio | 2x 2W speakers Microphone Dolby Atmos |
Webcam | FHD (1080p) IR Webcam Build-in array Microphone |
Kiểu Pin | 76Wh |
Sạc pin | Đi kèm |
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home Single Language |
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 358.3 x 262.5 x 19.45~22.99 mm |
Trọng Lượng | ~2.2kg |
Màu sắc | Đen |